Xe cẩu bánh lốp
Xe cẩu bánh xích
Cẩu rời
Xe tải gắn cẩu
Tiêu chuẩn
Đơn vị
Chỉ số
Tham số kích thước
Chiều dài
mm
13270
Chiều rộng
2750
Chiều cao
3300
Tham số trọng lượng
Trọng tải xe
kg
39870
Trục truớc
13935
Trục sau
25935
Tham số động cơ
Mã động cơ
WD615.46 (Euro III)
Công suất động cơ
kW(r/min)
266/2200
Mô men xoắn
Nm(r/min)
1460/1400
Tốc độ
Tốc độ tối đa
km/h
78
Bán kính quay xe
m
24
Khoảng cách tiếp đất nhỏ nhất
251
Góc tiếp trước
%
16
Góc thoát sau
10
Năng lực leo dốc lớn nhất
46
Tiêu hao nhiên liệu /100km
l
48
Tham số các tính năng chủ yếu
Trọng lượng cẩu lớn nhất
t
50
Biên độ làm việc nhỏ nhất
3
Bán kính quay đầu xe
3.8
Mô men xoắn lớn nhất của cần Boom
kN.m
1509
Mô men xoắn lớn nhất của cần Boom ở tư thế duỗi dài nhất
631
Độ cao phương thẳng đứng cần Boom
11.27
Độ cao phương thẳng đứng cần Boom ở tư thế duỗi dài nhất
40.31
Độ cao phương thẳng đứng cần Boom + cần Jib ở tư thế duỗi dài nhất
55.8
Khoảng cách các chân ở trục tung
5.45
Khoảng cách các chân ở trục hoành
6.6
Tham số biên độ làm việc
Thời gian biên độ cẩu
s
120
Thời gian duỗi toàn bộ cần
184
Tốc độ co duỗi lớn nhất
r/mim
2.0
Tốc độ cẩu (cáp đơn) cần chính có tải/ không tải
m/min
70.8/118
Tốc độ cẩu (cáp đơn) cần phụ có tải/ không tải
Thiết kế website Haanhco.,ltd