8:21:01 PM  
Trang chủ Giới thiệu Liên hệ Công nghệ
DANH MỤC SẢN PHẨM

XE LU

MÁY XÚC

CẨU

Xe cẩu bánh lốp

Xe cẩu bánh xích

Cẩu rời

Xe tải gắn cẩu

XE BƠM BÊ TÔNG

MÁY KHOAN

XE RÁC

CẨU THÁP

XE RỬA ĐƯỜNG

HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG
TIN TỨC
•  Tập đoàn XCMG TQ xây dựng nhà máy tại Brazil
•  Những tham vọng xuất khẩu của Trung Quốc
•  Bảng xếp hạng 50 hãng chế tạo TBKT Xây dựng lớn nhất thế giới
•  phân tích tình hình xuất nhập khẩu máy công trình Trung Quốc quý 1 năm 2009
•  Ngoại tệ căng thẳng, doanh nghiệp và ngân hàng đều khổ
•  Thêm hãng xe Trung Quốc “nhái” Hummer
•  Nhiều thiết bị kỹ thuật Trung Quốc triển lãm tại VN
 
TÌM KIẾM
Nhập nội dung cần tìm
HỖ TRỢ ONLINE
QUẢNG CÁO
vietquoc 2
Xe Tự lái Ngô Minh
Visited : 151377
Online: 36
 
  Xe cẩu bánh lốp
QY50B
XCMG

Tiêu chuẩn

Đơn vị

Chỉ số

Tham số kích thước

 

 

Chiều dài

mm

13270

Chiều rộng

mm

2750

Chiều cao

mm

3300

Tham số trọng lượng

 

 

Trọng tải xe

kg

39870

Trục truớc

kg

13935

Trục sau

kg

25935

Tham số động cơ

 

 

Mã động cơ

 

WD615.46 (Euro III)

Công suất động cơ

kW(r/min)

266/2200

Mô men xoắn

Nm(r/min)

1460/1400

Tốc độ

 

 

Tốc độ tối đa

km/h

78

Bán kính quay xe

m

24

Khoảng cách tiếp đất nhỏ nhất

mm

251

Góc tiếp trước

%

16

Góc thoát sau

%

10

Năng lực leo dốc lớn nhất

%

46

Tiêu hao nhiên liệu /100km

l

48

Tham số các tính năng chủ yếu

 

 

Trọng lượng cẩu lớn nhất

t

50

Biên độ làm việc nhỏ nhất

m

3

Bán kính quay đầu xe

m

3.8

Mô men xoắn lớn nhất của cần Boom

kN.m

1509

Mô men xoắn lớn nhất của cần Boom ở tư thế duỗi dài nhất

kN.m

631

Độ cao phương thẳng đứng cần Boom

m

11.27

Độ cao phương thẳng đứng cần Boom ở tư thế duỗi dài nhất

m

40.31

Độ cao phương thẳng đứng cần Boom + cần Jib ở tư thế duỗi dài nhất

m

55.8

Khoảng cách các chân ở trục tung

m

5.45

Khoảng cách các chân ở trục hoành

m

6.6

Tham số biên độ làm việc

 

 

Thời gian biên độ cẩu

s

120

Thời gian duỗi toàn bộ cần

s

184

Tốc độ co duỗi lớn nhất

r/mim

2.0

Tốc độ cẩu (cáp đơn) cần chính có tải/ không tải

m/min

70.8/118

Tốc độ cẩu (cáp đơn) cần phụ có tải/ không tải

m/min

70.8/118

Các sản phẩm cùng loại
QY40K
QY16D
QY25K5
QY25E